[suǒ sī]
sở tư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
匪夷所思fěi yí suǒ sī
phỉ di sở tư
không thể tưởng tượng; tày đình; kỳ quặc
若有所思ruò yǒu suǒ sī
nhược hữu sở tư
trông trầm ngâm; suy nghĩ sâu sắc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.