[jié huò]
tiệt hoạch
一辆走私车被海关截获
yí liàng zǒu sī chē bèi hǎi guān jié huò
một chiếc xe buôn lậu bị hải quan bắt giữ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.