[huāng shén]
hoảng thần
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
慌神儿huāng shén ér
hoảng thần nhi
Hoảng hốt, bối rối
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.