[gǎn jī]
cảm kích
感激涕零
gǎn jī tì líng
biết ơn rơi nước mắt
非常感激你给我的帮助
fēi cháng gǎn jī nǐ gěi wǒ de bāng zhù
Rất cảm ơn sự giúp đỡ của bạn dành cho tôi
感激不尽gǎn jī bú jìn
không thể cảm ơn ai cho đủ
感激涕零gǎn jī tì líng
cảm kích thế linh
rơi lệ vì biết ơn; cảm động rơi nước mắt
无任感激wú rèn gǎn jī
vô nhiệm cảm kích
vô cùng cảm kích