[gǎn dào]
cảm đáo
从他的话里我感到事情有点儿不妙
cóng tā de huà lǐ wǒ gǎn dào shì qíng yǒu diǎn er bú miào
Qua lời anh ấy, tôi cảm thấy có điều gì đó không ổn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.