[gǎn guāng]
cảm quang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
感光纸gǎn guāng zhǐ
cảm quang chỉ
Giấy bề mặt được phủ một lớp màng hóa chất nhạy sáng, như giấy phóng ảnh, giấy tráng ảnh, giấy vẽ bản đồ
感光片gǎn guāng piàn
cảm quang phiến
Tấm nhựa, tấm kính... bề mặt được phủ một lớp màng hóa chất nhạy sáng
感光鼓gǎn guāng gǔ
cảm quang cổ
hộp mực in laser