汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
惶遽 (huáng jù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
惶遽
[huáng jù]
hoàng cự
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
sợ hãi
2
bất an
Ví dụ
神色惶遽
shén sè huáng jù
Sắc mặt hoảng hốt
Từ ghép
0 từ chứa “惶遽”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书〉惊慌
神色~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
惶
huáng
hoàng
Sợ hãi, hoảng sợ, lo lắng; Bất an, bối rối, không yên; Khốn khổ, đau khổ
遽
jù
cự
Vội vàng, nhanh chóng, gấp gáp; Đột ngột, bất ngờ, bất thình lình; Hoảng sợ, lo lắng, bất an