[huáng huáng]
hoàng hoàng
人心惶惶1惶惶不可终日(形容非常惊恐,连一天都过不下去)。也作皇呈
rén xīn huáng huáng 1 huáng huáng bù kě zhōng rì ( xíng róng fēi cháng jīng kǒng , lián yì tiān dōu guò bú xià qù )。 yě zuò huáng chéng
Lòng người hoang mang, không yên ổn được một ngày (mô tả sự kinh hoàng tột độ, không thể sống qua một ngày). Cũng viết là 皇呈