[jīng yà]
kinh ngạc
惊讶的目光
jīng yà de mù guāng
Ánh mắt kinh ngạc
人们对他的举动感到十分惊讶
rén men duì tā de jǔ dòng gǎn dào shí fēn jīng yà
Mọi người rất ngạc nhiên trước hành động của anh ấy
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.