[jīng yàn]
kinh diễm
她一出场,四座惊艳
tā yì chū chǎng , sì zuò jīng yàn
Cô ấy vừa xuất hiện, cả khán phòng đều kinh diễm
国际马戏表演令观众惊艳
guó jì mǎ xì biǎo yǎn lìng guān zhòng jīng yàn
Buổi biểu diễn xiếc quốc tế khiến khán giả kinh diễm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.