[xuán shū]
huyền thù
众寡悬殊贫富悬殊
zhòng guǎ xuán shū pín fù xuán shū
Chênh lệch lớn về số lượng, chênh lệch lớn về giàu nghèo
敌我力量悬殊
dí wǒ lì liàng xuán shū
Lực lượng địch ta chênh lệch lớn
众寡悬殊zhòng guǎ xuán shū
chúng quả huyền thù
chênh lệch lớn về lực lượng số lượng