[yuè sè]
duyệt sắc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
和颜悦色hé yán yuè sè
hoà nhan duyệt sắc
thái độ hòa nhã; khuôn mặt dễ chịu
怡颜悦色yí yán yuè sè
di nhan duyệt sắc
vẻ mặt vui tươi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.