[xī shù]
tất số
不可悉数
bù kě xī shù
Không thể kể hết.
悉数奉还
xī shù fèng huán
Trả lại hết.
悉数上缴
xī shù shàng jiǎo
Nộp nộp hết.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.