[pēng pēng]
phanh phanh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
心怦怦跳xīn pēng pēng tiào
tâm phanh phanh khiêu
Tim đập thình thịch.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.