[jí yǎn]
cấp nhãn
人家这么两句话就把你惹急眼啦?
rén jiā zhè me liǎng jù huà jiù bǎ nǐ rě jí yǎn lā ?
Người ta nói có hai câu mà cậu đã tức đỏ mặt rồi à?
他一急眼,连话都说不出来了
tā yì jí yǎn , lián huà dōu shuō bù chū lái le
Anh ta vừa tức đỏ mặt là không nói nên lời nữa
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.