[jí jiù]
cấp cứu
急救危重病人
jí jiù wēi zhòng bìng rén
cấp cứu bệnh nhân nguy kịch
急救包jí jiù bāo
cấp cứu bao
Túi nhỏ đựng thuốc men, băng gạc dùng để sơ cứu
急救站jí jiù zhàn
cấp cứu trạm
quầy cấp cứu; phòng sơ cứu
急救箱jí jiù xiāng
cấp cứu rương
hộp sơ cứu