[jí cù]
cấp xúc
呼吸急促
hū xī jí cù
Thở gấp
急促的脚步声
jí cù de jiǎo bù shēng
Tiếng bước chân gấp gáp
时间很急促,不能再犹豫了
shí jiān hěn jí cù , bù néng zài yóu yù le
Thời gian gấp gáp lắm rồi, không thể chần chừ nữa
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.