[jí shì]
cấp sự
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
紧急事件jǐn jí shì jiàn
khẩn cấp sự kiện
tình huống khẩn cấp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.