[chàng chàng]
trướng trướng
心中怅怅
xīn zhōng chàng chàng
Trong lòng buồn bã.
怅怅不乐
chàng chàng bú lè
Buồn bã không vui.
怅怅离去
chàng chàng lí qù
Buồn bã rời đi.
怅怅然chàng chàng rán
trướng trướng nhiên
thất vọng