[kuài dì]
khoái đệ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
联邦快递lián bāng kuài dì
liên bang khoái đệ
FedEx
敦豪快递dūn háo kuài dì
đôn hào khoái đệ
DHL