[kuài jié]
khoái tiệp
动作快捷他迈着快捷的步伐走在最前头
dòng zuò kuài jié tā mài zhe kuài jié de bù fá zǒu zài zuì qián tou
Thao tác nhanh nhẹn, anh ta sải bước nhanh nhẹn đi đầu.
快捷键kuài jié jiàn
khoái tiệp kiện
phím tắt; phím nóng
快捷方式kuài jié fāng shì
khoái tiệp phương thức
phím tắt