[wēi mǐ]
vi mễ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
毫微米háo wēi mǐ
hào vi mễ
millimicron hoặc một phần triệu của một millimet
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.