[yù shǐ]
ngự sử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
提学御史tí xué yù shǐ
đề học ngự sử
quan giám sát giáo dục
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.