[xíng sè]
hình sắc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
形形色色xíng xíng sè sè
hình hình sắc sắc
đủ loại; đủ kiểu; mọi loại
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.