[dāng jú]
đương
政府当局
zhèng fǔ dāng jú
Chính quyền địa phương
学校当局
xué xiào dāng jú
Ban giám hiệu nhà trường
当局者迷旁观者清dāng jú zhě mí páng guān zhě qīng
Người trong cuộc thì mờ mịt, người ngoài cuộc thì sáng suốt