[dāng huí shì]
đương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
当回事儿dāng huí shì ér
biến thể er hoá của 當回事|当回事[dang4 hui2 shi4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.