汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
归隐 (guī yǐn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
归隐
【歸隱】
[guī yǐn]
quy ẩn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
quay về quê sống ẩn dật
Ví dụ
归隐故园
guī yǐn gù yuán
Về ẩn cư ở quê cũ
Từ ghép
0 từ chứa “归隐”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书〉回到民间或故乡隐居
~故园
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
归
guī
quy
trở về; quay lại nơi xuất phát; trả lại; hoàn trả; thuộc về; quy về
隐
yǐn
ẩn
Giấu kín, che đậy, không để lộ ra; Kín đáo, không rõ ràng, không dễ nhận thấy; Điều bí mật, việc riêng tư không muốn người khác biết