[guī zhèng]
quy chính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
言归正传yán guī zhèng zhuàn
ngôn quy chính
quay lại chủ đề; trở về điểm chính
改邪归正gǎi xié guī zhèng
cải tà quy chính
sửa đổi cách sống; làm lại cuộc đời
弃邪归正qì xié guī zhèng
khí tà quy chính
từ bỏ điều xấu và trở về nẻo chính
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.