汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
归整 (guī zhěng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
归整
【歸整】
[guī zhěng]
quy chỉnh
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Sắp xếp, đặt lại
Ví dụ
归整家什
guī zhěng jiā shí
Sắp xếp đồ đạc
Từ ghép
0 từ chứa “归整”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
归置
~家什
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
归
guī
quy
trở về; quay lại nơi xuất phát; trả lại; hoàn trả; thuộc về; quy về
整
zhěng
chỉnh
Toàn bộ, đầy đủ, không thiếu sót; Sắp xếp, chỉnh sửa cho ngay ngắn, gọn gàng; Ngay ngắn, gọn gàng, có trật tự