汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
归回 (guī huí) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
归回
【歸回】
[guī huí]
quy hồi
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Trở về, quay lại
Ví dụ
归回祖国
guī huí zǔ guó
Trở về quê hương
Từ ghép
0 từ chứa “归回”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
返回;回到
~祖国
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
归
guī
quy
trở về; quay lại nơi xuất phát; trả lại; hoàn trả; thuộc về; quy về
回
huí
hồi
quay lại, trở lại vị trí ban đầu; đáp lại, phản hồi lại một hành động; nhớ lại, hồi tưởng về quá khứ