汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
弟弟 (dì di) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
弟弟
[dì di]
HSK 2
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
em trai
Ví dụ
叔伯弟弟
shū bó dì di
Em họ bên chú bác
Từ ghép
1 từ chứa “弟弟”
小
弟弟
xiǎo dì di
em trai; cậu bé; dương vật
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
小弟
幼弟
阿弟
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
客 同父母(或只同父、只同母)而年纪比自己小的男子
2
同族同辈而年纪比自己小的男子
叔伯~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
弟
dì
đệ
Em trai; người nam nhỏ tuổi hơn; Tôi (cách xưng hô khiêm tốn của người nam); Người học việc, đệ tử, người thuộc thế hệ trẻ
弟
dì
đệ
Em trai; người nam nhỏ tuổi hơn; Tôi (cách xưng hô khiêm tốn của người nam); Người học việc, đệ tử, người thuộc thế hệ trẻ