汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
弊端 (bì duān) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
弊端
[bì duān]
tệ đoan
HSK 6
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
vấn đề hệ thống
Ví dụ
消除弊端
xiāo chú bì duān
Loại bỏ tệ nạn
Từ ghép
0 từ chứa “弊端”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
由于工作上有漏洞而发生的损害公益的事情
消除~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
弊
bì
tệ
Tệ nạn, điều xấu, hành vi sai trái; Gian lận, làm điều sai trái; Tổn hại, tai hại, điểm bất lợi
端
duān
đoan
Điểm bắt đầu, phần đầu của vật thể; Nguyên nhân, khởi nguồn của sự việc; Ngay thẳng, chính đáng, đúng mực