[kāi sài]
khai tái
亚洲杯足球赛开赛
yà zhōu bēi zú qiú sài kāi sài
Giải bóng đá vô địch châu Á khai mạc.
少年戏曲比赛今天开赛
shào nián xì qǔ bǐ sài jīn tiān kāi sài
Cuộc thi hát bội thiếu nhi hôm nay khai mạc.
公开赛gōng kāi sài
công khai tái
giải vô địch mở; mở