[kāi jiě]
khai giải
大家说了些开解的话,她也就想通了
dà jiā shuō le xiē kāi jiě de huà , tā yě jiù xiǎng tōng le
Mọi người nói vài lời an ủi, cô ấy cũng nghĩ thông rồi.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.