[kāi liè]
khai liệt
木板开裂
mù bǎn kāi liè
Ván gỗ bị nứt.
墙体开裂
qiáng tǐ kāi liè
Tường bị nứt.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.