[kāi jú]
khai cục
这盘棋刚开局
zhè pán qí gāng kāi jú
Ván cờ này mới khai cuộc
今年的工业生产—开局就很顺利
jīn nián de gōng yè shēng chǎn — kāi jú jiù hěn shùn lì
Sản xuất công nghiệp năm nay—khai cuộc rất thuận lợi
开局不太顺利,后来逐渐占了上风
kāi jú bú tài shùn lì , hòu lái zhú jiàn zhàn le shàng fēng
Khai cuộc không thuận lợi lắm, sau dần chiếm ưu thế
今年的图书市场开局良好
jīn nián de tú shū shì chǎng kāi jú liáng hǎo
Thị trường sách năm nay khai cục tốt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.