[kāi shǐ]
khai thuỷ
新的一年开始了
xīn de yì nián kāi shǐ le
Năm mới đã bắt đầu
今天从第五课开始
jīn tiān cóng dì wǔ kè kāi shǐ
Hôm nay bắt đầu từ bài thứ năm
开始—项新的工作 提纲已经定了,明天就可以开始写
kāi shǐ — xiàng xīn de gōng zuò tí gāng yǐ jīng dìng le , míng tiān jiù kě yǐ kāi shǐ xiě
Bắt đầu một công việc mới. Đề cương đã xong, ngày mai có thể bắt đầu viết
一种新的工作,开始总会遇到一些困难
yì zhǒng xīn de gōng zuò , kāi shǐ zǒng huì yù dào yì xiē kùn nán
Một công việc mới, lúc đầu luôn gặp khó khăn