[kāi qǐ]
khai khởi
这种灭火器的开关能自动开启开启闸门の开启民智
zhè zhǒng miè huǒ qì de kāi guān néng zì dòng kāi qǐ kāi qǐ zhá mén の kāi qǐ mín zhì
Loại bình chữa cháy này có công tắc tự động bật
开启一代新风
kāi qǐ yí dài xīn fēng
Mở ra một thời đại mới
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.