[kāi tái]
khai đài
一锣鼓
yì luó gǔ
Một tiếng trống
戏已开台
xì yǐ kāi tái
Vở kịch đã bắt đầu
开台锣鼓kāi tái luó gǔ
khai đài la cổ
tiếng cồng chiêng khai màn; nhịp cồng chiêng thông báo bắt đầu buổi diễn opera