[kāi huà]
khai hoá
脑筋不开化
nǎo jīn bù kāi huà
Đầu óc không thông
开化县kāi huà xiàn
khai hoá huyện
huyện Khai Hoá ở Khu Châu 衢州[Qu2 zhou1], Chiết Giang
公开化gōng kāi huà
công khai hoá
công khai; đưa ra ánh sáng
半开化bàn kāi huà
bán khai hoá
bán khai hóa