[kāi dòng]
khai động
开动机车
kāi dòng jī chē
Vận hành đầu máy
轰隆隆机器开动了の开动脑筋
hōng lōng lóng jī qì kāi dòng le の kāi dòng nǎo jīn
Rầm rầm, máy móc đã khởi động
队伍休息了一会儿就开动了
duì wu xiū xi le yí huì er jiù kāi dòng le
Đoàn nghỉ một lát rồi lên đường
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.