[kāi chū]
khai sơ
开初他们互不了解,日子一久,也就熟了
kāi chū tā men hù bù liǎo jiě , rì zi yì jiǔ , yě jiù shú le
Ban đầu họ không quen biết nhau, ở lâu rồi cũng quen
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.