[kāi rèn]
khai nhận
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
开刃儿kāi rèn ér
khai nhận nhi
Mài sắc dao, kéo mới
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.