[kāi lì]
khai lệ
如果从你这里开例,以后事情就不好办了
rú guǒ cóng nǐ zhè lǐ kāi lì , yǐ hòu shì qíng jiù bù hǎo bàn le
nếu từ chỗ anh bắt đầu làm ví dụ, sau này mọi việc sẽ khó làm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.