延边 (yán biān) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
延边【延邊】
[yán biān]
diên biên
2 chữ
Từ vựng
1
Châu tự trị dân tộc Triều Tiên Yanbian 延邊朝鮮族自治州|延边朝鲜族自治州[Yan2bian1 Chao2xian3zu2 Zi4zhi4zhou1] ở tỉnh Cát Lâm 吉林省[Ji2lin2 Sheng3] đông bắc Trung Quốc, thủ phủ là thành phố Yanji 延吉市[Yan2ji2 Shi4]
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.