[yán jīn]
diên tân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
延津县yán jīn xiàn
diên tân huyện
huyện Yanjin ở Xinxiang 新鄉|新乡[Xin1 xiang1], Hà Nam
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.