[yán shòu]
diên thọ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
延寿县yán shòu xiàn
diên thọ huyện
Huyện Yanshou ở Cáp Nhĩ Tân 哈爾濱|哈尔滨[Ha1 er3 bin1], Hắc Long Giang
李延寿lǐ yán shòu
lý diên thọ
Lý Diên Thọ, người biên soạn Nam sử 南史 và Bắc sử 北史
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.