[zuò cì]
toạ
排座次
pái zuò cì
sắp xếp chỗ ngồi
座次表。也作坐次
zuò cì biǎo 。 yě zuò zuò cì
bảng xếp chỗ ngồi. Cũng viết là 坐次
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.