汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
废旧 (fèi jiù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
废旧
【廢舊】
[fèi jiù]
phế cựu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
mòn cũ
2
lạc hậu và đổ nát
Ví dụ
废旧物资
fèi jiù wù zī
Vật tư cũ nát
Từ ghép
0 từ chứa “废旧”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
属性词。废弃的和陈旧的
~物资
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
废
fèi
phế
Bãi bỏ, hủy bỏ, làm cho không còn hiệu lực; Từ bỏ, bỏ dở, không tiếp tục làm; Vô dụng, không còn giá trị sử dụng
旧
jiù
cựu
cũ, đã qua sử dụng, không còn mới; trước đây, đã xảy ra trong quá khứ; vẫn, như cũ, không thay đổi