汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
废弛 (fèi chí) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
废弛
【廢弛】
[fèi chí]
phế thỉ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
rơi vào tình trạng không sử dụng
2
sao lãng
Ví dụ
纪律废弛
jì lǜ fèi chí
Kỷ luật lỏng lẻo
Từ ghép
0 từ chứa “废弛”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
(政令、风纪等)因不执行或不被重视而失去约束作用
纪律~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
废
fèi
phế
Bãi bỏ, hủy bỏ, làm cho không còn hiệu lực; Từ bỏ, bỏ dở, không tiếp tục làm; Vô dụng, không còn giá trị sử dụng
弛
chí
thỉ
Nới lỏng, làm cho lỏng ra; Bãi bỏ, hủy bỏ (lệnh cấm); Lỏng lẻo, không chặt chẽ